Long Biên Golf Course / Long Bien

Trang chính thức: longbiengolf.vn • 27 hố (A/B/C)

Vị trí

Phường Phúc Đồng, quận Long Biên, Hà Nội

Thiết kế

Nelson & Haworth Golf Course Architects

Quy mô

27 hố (A/B/C) · 350 ha sân bãi

Khai trương

Tháng 10/2014

Di chuyển

20 phút lái xe từ Hồ Hoàn Kiếm · 35 phút từ sân bay Nội Bài

Đơn vị vận hành

Him Lam Group · Long Bien Investment JSC

1. Tổng quan

Long Biên Golf Course tọa lạc trên sân bay quân sự Gia Lâm cải tạo, là sân championship gần trung tâm Hà Nội nhất khi chỉ mất 20 phút từ Hồ Hoàn Kiếm. Khả năng chơi đêm khiến sân rất đỗi nhộn nhịp với du khách công tác muốn chơi nhanh, và sân từng đăng cai PGA Tour China Series cùng nhiều giải quốc tế.

Nelson & Haworth thiết kế ba vòng A, B và C theo từng ý tưởng riêng: fairway rộng kết hợp chướng ngại nước chiến thuật, bunker sâu, fairway paspalum và green TifEagle, tất cả đều được chiếu sáng LED giúp chơi ban đêm sắc nét.

Clubhouse 3 tầng có locker cao cấp, sauna, phòng VIP và nhà hàng buffet 5 sao; khu tập 60 bay và khu ngắn game riêng biệt giúp luyện tập kỹ càng. Đội vận hành Him Lam giữ cảnh quan và dịch vụ ổn định.

2. So sánh giá

Thông tin này chỉ tổng hợp để tham khảo.

Vui lòng xác nhận mức phí và điều kiện chính xác qua đại lý.

Đang tải cập nhật mới nhất...

Đến đại lý · Mở so sánh giá Naver

Course Time Weekdays Weekends
Public Rate Cong Cen Public Rate Cong Cen
Đang tải dữ liệu giá...

* Tất cả mức giá được niêm yết theo VND và có thể thay đổi mà không báo trước theo chính sách đại lý.

3. Nhà hàng mì

Đang cập nhật.

4. Hướng dẫn sân

Long Biên là sân 27 hố đô thị của Hà Nội, nổi tiếng với đèn chiếu sáng quốc tế và hướng nhìn ra đường băng sân bay.

  • A Course: Layout bằng phẳng, điều chỉnh driver fade hoặc draw giúp có nhiều phong cách tấn công.
  • B Course: Các hồ lớn và nước chéo buộc tính toán khoảng cách chuẩn mực kể cả khi chơi đêm.
  • C Course: Các bunker dày và địa hình gợn tạo nên kiểu chơi chuẩn giải đấu, thường dùng cho sự kiện chuyên nghiệp.

4.1 Bố cục

4.2 Thẻ điểm

Tee/Hole 1 2 3 4 5 6 7 8 9 TỔNG
GOLD 473 449 381 188 543 199 383 480 539 3,635
BLUE 448 422 360 169 513 186 350 470 515 3,433
WHITE 375 368 319 121 440 148 317 406 462 2,999
RED 350 326 275 104 437 136 284 349 417 2,681
PAR 4 4 4 3 5 3 4 4 5 36
INDEX 3 6 7 8 2 5 9 1 4

Thẻ điểm — B Course

Tee/Hole 1 2 3 4 5 6 7 8 9 TỔNG
GOLD 506 190 402 344 189 385 370 615 447 3,448
BLUE 482 176 379 323 168 373 355 594 424 3,274
WHITE 439 126 339 271 126 326 302 515 360 2,804
RED 423 101 273 245 106 277 257 447 330 2,465
PAR 5 4 4 4 4 4 4 5 4 37