ChiLinh / Chi Linh

Trang chính thức: chilinhgolf.com • 27 hố (A/B/C)

Vị trí

Thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương · cách trung tâm Hà Nội khoảng 70 km theo cao tốc Hà Nội – Hạ Long

Thiết kế

I.G.C.S (Independent Golf Course Services, Australia)

Quy mô

Khuôn viên 325 ha · 27 hố (A/B/C) · quy hoạch mở rộng lên 36 hố

Khai trương

18 hố đầu tiên mở năm 2003 · hoàn thiện 27 hố với sân C vào 2008

Di chuyển

Khoảng 1h30 từ trung tâm Hà Nội · 1h45 từ sân bay Nội Bài

Đơn vị vận hành

ChiLinh Golf JSC · đội ngũ chuyên tổ chức giải quốc tế và sự kiện doanh nghiệp

1. Tổng quan

ChiLinh Golf Club nằm trong khu công viên golf giải trí rộng 325 ha tại thành phố Chí Linh, Hải Dương, dọc theo cao tốc Hà Nội – Hạ Long. Bao quanh bởi hồ và đồi, nơi đây được mệnh danh là “sân golf thử thách nhất Việt Nam” và là lựa chọn hàng đầu của golfer Hà Nội.

Thiết kế 27 hố của IGCS chia làm ba khu A (Hillyard), B (Valley) và C (Lake), mỗi khu có độ cao và góc tấn công khác nhau. Cỡ fairway hẹp, bunker giấu, green nhiều tầng và chướng nước tạo nên vòng đấu hoàn toàn khác tùy theo tee và vị trí cờ.

Clubhouse được nâng cấp, phòng locker và nhà hàng cải thiện, cùng đội ngũ caddie – marshal dày dặn kinh nghiệm giúp sân đăng cai các giải quốc gia như Vietnam National Championship hay VPG Tour. Quy hoạch tương lai mở rộng thêm 45 hố trong khi hoạt động resort đón các sự kiện doanh nghiệp lớn và vòng incentive.

2. So sánh giá

Thông tin này chỉ mang tính tham khảo.

Vui lòng xác nhận mức phí và điều kiện cụ thể qua đại lý.

Đang tải cập nhật mới nhất...

Đến đại lý · Mở so sánh giá Naver

Course Time Weekdays Weekends
Public Rate Cong Cen Public Rate Cong Cen
Đang tải dữ liệu giá...

*Tất cả mức phí ghi bằng VND và có thể thay đổi theo chính sách đại lý.

3. Nhà hàng mì

Nội dung đang trong quá trình chuẩn bị.

4. Hướng dẫn sân

Chi Linh Golf Club là sân 27 hố cao cấp phía bắc (dự kiến mở rộng thành 36) nổi bật với thung lũng và hồ đan xen.

4.1 Bố cục

Hướng dẫn chiến lược chi tiết cho từng sân sẽ sớm được cập nhật. Xem thẻ điểm bên dưới để biết yardage và độ khó.

4.2 Thẻ điểm

Tee/Hole123456789TỔNG
BLACK5603074272841643905151834713,301
BLUE5332853822661463644761404243,016
WHITE4892483622541233354621253692,767
RED4632083442311002904061043342,480
PAR54443453436
INDEX691834572

Thẻ điểm — Sân B

Tee/Hole123456789TỔNG
BLACK4353974034415781924891645103,609
BLUE3953733834095581714431594963,387
WHITE3573533143895261583941394583,088
RED3073322743624981303501094072,769
PAR44445343536
INDEX146357298

Thẻ điểm — Sân C

Tee/Hole123456789TỔNG
BLACK5574343101513154014061956603,429
BLUE5424083071492913863831766323,274
WHITE4913903051252803373511535512,983
RED4233472571032412862831425172,599
PAR54434443536
INDEX517893642