Hanoi CC / Hanoi CC

Trang chính thức: hanoigolfclub.com • 27 hố (A/B/C)

Vị trí

Xã Minh Trì, huyện Sóc Sơn, Hà Nội

Thiết kế

Susumu Fujitawara (Nhật Bản)

Quy mô

27 hố (A/B/C) · 108 ha parkland

Khai trương

18 hố mở năm 1998 · mở rộng lên 27 hố năm 2012

Di chuyển

40 phút lái xe từ trung tâm Hà Nội · khoảng 15 phút từ sân bay Nội Bài

Đơn vị vận hành

Công ty TNHH Hanoi Golf Club (vốn Nhật Bản)

1. Tổng quan

Hanoi Country Club là sân 27 hố đầu tiên ở Hà Nội, nằm trong thung lũng Minh Trì cạnh dãy Tam Đảo, kết hợp thiết kế Nhật Bản với dịch vụ cao cấp. Sân mở 18 hố (A/B) năm 1998 rồi bổ sung vòng C năm 2012, mang đến 108 ha greenery chỉ cách phố cổ 40 phút và sân bay Nội Bài 15 phút.

Nhà thiết kế Susumu Fujitawara đã tận dụng địa hình tự nhiên với điểm nhấn kiểu Nhật. Các fairway uốn lượn tận dụng đồi nhẹ và suối, trong khi green Tipton 328 Bermuda đòi hỏi kiểm soát tốc độ. Chơi kết hợp hai hoặc ba vòng khác nhau giúp trải nghiệm luôn mới giữa các sân A, B và C.

Chiếu sáng LED hỗ trợ chơi ban đêm, và sân sở hữu khu driving range 2 tầng 52 bay, khu ngắn game rộng, cùng không gian nhà hàng và locker theo phong cách Nhật để đảm bảo dịch vụ nhất quán.

2. So sánh giá

Thông tin này chỉ tổng hợp để tham khảo.

Vui lòng xác nhận mức phí và điều kiện chính xác qua đại lý.

Đang tải cập nhật mới nhất...

Đến đại lý · Mở so sánh giá Naver

Course Time Weekdays Weekends
Public Rate Cong Cen Public Rate Cong Cen
Đang tải dữ liệu giá...

* Tất cả mức giá được niêm yết theo VND và có thể thay đổi mà không báo trước theo chính sách đại lý.

3. Nhà hàng mì

Đang chuẩn bị nội dung.

4. Hướng dẫn sân

Hanoi Golf Club là layout 27 hố dựa trên tính kỷ luật vận hành Nhật Bản, hài hòa giữa sống đồi rải tùng và thung lũng mềm.

  • A Course: Các fairway mở đầu nhẹ nhàng với dogleg luân phiên thưởng điểm cho đường tee chính xác.
  • B Course: Các hố par-3 băng qua thung lũng và par-5 dài đòi hỏi lựa chọn gậy chuẩn xác cho những tay dài.
  • C Course: Vòng mới hơn kết hợp green rộng với bunker kiểu links, nên chiến lược cú đánh mang lại nhịp độ khác biệt.

4.1 Bố cục

Thông tin bố cục chi tiết sẽ sớm được cập nhật.

4.2 Thẻ điểm

Tee/Hole 1 2 3 4 5 6 7 8 9
PAR 4 4 4 4 3 5 4 3 5 36
BLACK 366 342 364 410 185 600 393 194 580 3,434
BLUE 356 307 350 350 165 565 371 165 555 3,184
WHITE 338 276 290 335 147 510 335 152 525 2,908
RED 312 240 258 300 117 453 273 125 475 2,553
HDCP 15 7 3 9 5 1 13 11 17

Thông tin bố cục chi tiết sẽ sớm được cập nhật.

Thẻ điểm — B Course

Tee/Hole 1 2 3 4 5 6 7 8 9
PAR 4 4 5 3 5 4 3 4 4 36
BLACK 405 356 557 143 556 374 184 410 430 3,415
BLUE 378 333 517 123 520 357 165 382 411 3,186
WHITE 348 306 484 105 502 319 126 361 398 2,949
RED 340 300 440 90 437 303 102 341 371 2,724
HDCP 9 7 17 15 5 13 11 1 3

Thông tin bố cục chi tiết sẽ sớm được cập nhật.

Thẻ điểm — C Course

Tee/Hole 1 2 3 4 5 6 7 8 9
PAR 4 4 5 3 4 4 3 4 5 36
BLACK 368 381 570 146 430 426 200 360 526 3,407
BLUE 348 361 538 138 406 402 178 336 490 3,197
WHITE 318 332 511 120 383 362 153 306 440 2,925
RED 280 309 466 106 365 351 120 256 390 2,643
HDCP 12 8 2 14 6 4 16 10 18